Chuyển đến nội dung
事物

shìwù

Hán Việt: SỰ VẬT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. sự vật
  2. hiện tượng

Ví dụ

  1. 年轻人往往容易接受新事物。

    Niánqīngrén wǎngwǎng róngyì jiēshòu xīn shìwù.Người trẻ thường dễ tiếp nhận những sự vật mới.

  2. 任何事物的发展都是曲折向前的。

    Rènhé shìwù de fāzhǎn dōu shì qūzhé xiàngqián de.Sự phát triển của bất kỳ sự vật nào cũng đều gập ghềnh tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜事物 xīnxiān shìwùsự vật mới mẻ
  • 客观事物 kèguān shìwùsự vật khách quan
  • 美好事物 měihǎo shìwùnhững điều tốt đẹp
  • 周边事物 zhōubiān shìwùsự vật xung quanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客观存在的一切事情和物体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + danh từ/cụm từ + (的事物) + 产生兴趣/好奇

có hứng thú hoặc tò mò đối với những sự vật, hiện tượng nào đó.

处所 + 动词 + 着 + 人/事物

Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ để tạo thành câu tồn hiện, dùng miêu tả người hoặc sự vật đang tồn tại ở một địa điểm nào đó. Phía trước động từ là từ/cụm từ chỉ nơi chốn, phía sau thường là tân ngữ chỉ người hoặc vật chưa xác định (thường có số lượng từ).

你家楼下站着一个人。 – Dưới nhà bạn có một người đang đứng đấy.

爸爸手里拿着一杯咖啡。 – Trên tay bố đang cầm một ly cà phê.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1