1Danh từ
- sự vật
- hiện tượng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客观存在的一切事情和物体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + danh từ/cụm từ + (的事物) + 产生兴趣/好奇
có hứng thú hoặc tò mò đối với những sự vật, hiện tượng nào đó.
处所 + 动词 + 着 + 人/事物
Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ để tạo thành câu tồn hiện, dùng miêu tả người hoặc sự vật đang tồn tại ở một địa điểm nào đó. Phía trước động từ là từ/cụm từ chỉ nơi chốn, phía sau thường là tân ngữ chỉ người hoặc vật chưa xác định (thường có số lượng từ).
你家楼下站着一个人。 – Dưới nhà bạn có một người đang đứng đấy.
爸爸手里拿着一杯咖啡。 – Trên tay bố đang cầm một ly cà phê.
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
