Chuyển đến nội dung
边界邊界

biānjiè

Hán Việt: BIÊN GIỚI

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. biên giới
  2. ranh giới

Ví dụ

  1. 两国在边界地区展开了和平会谈。

    Liǎng guó zài biānjiè dìqū zhǎnkāi le hépíng huìtán.

    Hai nước đã tiến hành đàm phán hòa bình ở khu vực biên giới.

  2. 这条河流构成了两个省份之间的天然边界。

    Zhè tiáo héliú gòuchéng le liǎng gè shěngfèn zhījiān de tiānrán biānjiè.

    Con sông này tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.

  3. 在人际交往中,每个人都应该有清晰的边界。

    Zài rénjì jiāowǎng zhōng, měi gè rén dōu yīnggāi yǒu qīngxī de biānjiè.

    Trong giao tiếp giữa người với người, ai cũng nên có ranh giới rõ ràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跨越边界 kuàyuè biānjièvượt qua biên giới/ranh giới
  • 划定边界 huàdìng biānjièvạch rõ biên giới
  • 边界线 biānjièxiànđường biên giới
  • 心理边界 xīnlǐ biānjièranh giới tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地区和地区之间的界线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与 B 之间的边界

ranh giới/biên giới giữa A và B. VD: 确定两国之间的边界。– Xác định ranh giới giữa hai nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

边
界

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “边界” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1