Chuyển đến nội dung
疏散

shūsàn

Hán Việt: SƠ TÁN

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. sơ tán
  2. di tản

Ví dụ

  1. 人群被紧急疏散到安全地带。

    Rénqún bèi jǐnjí shūsàn dào ānquán dìdài.Đám đông được khẩn cấp sơ tán đến nơi an toàn.

  2. 火灾发生后,保安迅速疏散了大楼里的人员。

    Huǒzāi fāshēng hòu, bǎo'ān xùnsù shūsàn le dàlóu lǐ de rényuán.Sau khi hỏa hoạn xảy ra, bảo vệ đã nhanh chóng sơ tán người trong tòa nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧急疏散 jǐnjí shūsànsơ tán khẩn cấp
  • 疏散人群 shūsàn rénqúnsơ tán đám đông
  • 疏散通道 shūsàn tōngdàolối thoát hiểm / đường sơ tán
  • 有序疏散 yǒuxù shūsànsơ tán có trật tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把密集的人员或物资分散开,转移到安全地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

疏散 + 人员/群众/物资

Biểu thị di chuyển người hoặc đồ đạc ra khỏi nơi nguy hiểm.

把 + tân ngữ + 疏散到 + địa điểm

Di dời ai/cái gì đến nơi nào đó an toàn hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疏
散

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1