Chuyển đến nội dung
同类同類

tónglèi

Hán Việt: ĐỒNG LOẠI

HSK6

1Danh từ

  1. đồng loại
  2. cùng loại

Ví dụ

  1. 这部手机的性能明显优于同类产品。

    Zhè bù shǒujī de xìngnéng míngxiǎn yōuyú tónglèi chǎnpǐn.

    Hiệu năng của chiếc điện thoại này vượt trội rõ rệt so với các sản phẩm cùng loại.

  2. 他们残害同类的行为令人发指。

    Tāmen cánhài tónglèi de xíngwéi lìngrén fàzhǐ.

    Hành vi tàn sát đồng loại của chúng khiến người ta phẫn nộ tột cùng.

  3. 在超市里,同类商品通常摆放在同一个货架上。

    Zài chāoshì lǐ, tónglèi shāngpǐn tōngcháng bǎifàng zài tóng yí gè huòjià shang.

    Trong siêu thị, các mặt hàng cùng loại thường được xếp trên cùng một kệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同类产品 tónglèi chǎnpǐnsản phẩm cùng loại
  • 同类事物 tónglèi shìwùsự vật cùng loại
  • 同类相比 tónglèi xiāngbǐso với những thứ cùng loại
  • 残害同类 cánhài tónglèitàn sát đồng loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同一类别的事物或人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同类 + danh từ

dùng như định ngữ để chỉ những thứ/người cùng chủng loại, phân loại. VD: 同类书籍 – sách cùng thể loại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
类

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “同类” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1