1Danh từ
- ích lợi
- lợi ích
Ví dụ
Duō dúshū duì kāikuò yǎnjiè dàyǒu bìyì.Đọc nhiều sách có lợi ích rất lớn đối với việc mở rộng tầm nhìn.
Zhè cì jīngyàn jiāoliúhuì duì tígāo dàjiā de gōngzuò xiàolǜ bìyì fěiqiǎn.Buổi giao lưu kinh nghiệm lần này mang lại không ít lợi ích cho việc nâng cao hiệu suất làm việc của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
益处、好处。多用于书面语。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……大有 / 深有裨益
Mang lại rất nhiều lợi ích đối với phương diện nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
