Chuyển đến nội dung
裨益

bìyì

Hán Việt: TÌ ÍCH

Danh từ

1Danh từ

  1. ích lợi
  2. lợi ích

Ví dụ

  1. 多读书对开阔眼界大有裨益。

    Duō dúshū duì kāikuò yǎnjiè dàyǒu bìyì.Đọc nhiều sách có lợi ích rất lớn đối với việc mở rộng tầm nhìn.

  2. 这次经验交流会对提高大家的工作效率裨益匪浅。

    Zhè cì jīngyàn jiāoliúhuì duì tígāo dàjiā de gōngzuò xiàolǜ bìyì fěiqiǎn.Buổi giao lưu kinh nghiệm lần này mang lại không ít lợi ích cho việc nâng cao hiệu suất làm việc của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大有裨益 dàyǒu bìyìrất có lợi ích
  • 裨益匪浅 bìyì fěiqiǎnđược ích lợi không nhỏ
  • 深有裨益 shēnyǒu bìyìrất có lợi ích / thấm thía ích lợi
  • 毫无裨益 háowú bìyìchẳng có chút lợi ích nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

益处、好处。多用于书面语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……大有 / 深有裨益

Mang lại rất nhiều lợi ích đối với phương diện nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裨
益

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1