1Tính từ
- thẳng thắn, dứt khoát, đi thẳng vào vấn đề
Ví dụ
Yǒu shénme wèntí qǐng zhíjié liǎodàng de tí chūlái, yòngbuzháo zhuǎnwān mòjiǎo.
Có vấn đề gì xin cứ thẳng thắn nêu ra, không cần phải vòng vo tam quốc.
Tā de huídá hěn zhíjié liǎodàng, zhíjiē jùjué le.
Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát, trực tiếp từ chối.
Wǒ xǐhuan tā zhíjié liǎodàng de zuòshì fēnggé.
Tôi thích phong cách làm việc dứt khoát, rõ ràng của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容说话办事干脆爽快,不拐弯抹角。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
直截了当 + 地 + động từ
Làm việc gì một cách dứt khoát, không quanh co. VD: 直截了当地拒绝。– Từ chối một cách dứt khoát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
