Chuyển đến nội dung
答复答復 / 答覆

dáfù

Hán Việt: ĐÁP PHỤC

HSK6Lượng từ: 个、次

1Động từ

  1. trả lời
  2. giải đáp
  3. trả lời, lời hồi đáp

Ví dụ

  1. 我们会在三天之内给你答复。

    Wǒmen huì zài sān tiān zhīnèi gěi nǐ dáfù.

    Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng ba ngày.

  2. 对于大家的疑问,经理逐一作了答复。

    Duìyú dàjiā de yíwèn, jīnglǐ zhúyī zuò le dáfù.

    Đối với những thắc mắc của mọi người, giám đốc đã lần lượt giải đáp.

  3. 请尽快答复我方的提议。

    Qǐng jǐnkuài dáfù wǒfāng de tíyì.

    Xin hãy nhanh chóng trả lời đề nghị của bên chúng tôi.

  4. 他经过深思熟虑后,给出了一个既委婉又坚定的答复。

    Tā jīngguò shēnsī-shúlǜ hòu, gěi chū le yī gè jì wěiwǎn yòu jiāndìng de dáfù.

    Sau khi suy nghĩ kỹ càng, anh ấy đã đưa ra câu trả lời vừa khéo léo lại vừa dứt khoát.

2Danh từ

  1. câu trả lời
  2. lời đáp

Ví dụ

  1. 他还没给出满意的答复。

    Tā hái méi gěi chū mǎnyì de dáfù.

    Anh ấy vẫn chưa đưa ra câu trả lời thỏa đáng.

  2. 我们正在等待上级部门的答复。

    Wǒmen zhèngzài děngdài shàngjí bùmén de dáfù.

    Chúng tôi đang chờ câu trả lời của cấp trên.

  3. 这个答复让人十分失望。

    Zhège dáfù ràng rén shífēn shīwàng.

    Câu trả lời này khiến người ta rất thất vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做出答复 zuòchū dáfùđưa ra câu trả lời
  • 给予答复 jǐyǔ dáfùcho câu trả lời
  • 等待答复 děngdài dáfùchờ đợi câu trả lời
  • 满意答复 mǎnyì dáfùcâu trả lời thỏa đáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对问题或要求表示意见,回答。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 做出 + 答复

đưa ra lời giải đáp hay phản hồi chính thức cho vấn đề nào đó. VD: 请在下周五前给我们答复。– Xin trả lời chúng tôi trước thứ sáu tuần sau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

答
复

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1