1Danh từ
- khiên
- thuẫn (vũ khí phòng thủ ngày xưa)
- đồng Đồng (tiền tệ Việt Nam)
- khiên, lá chắn
- chiếc khiên, lá chắn
Ví dụ
Gǔdài shìbīng shǒu chí máo hé dùn zuòzhàn.
Binh lính thời cổ tay cầm mâu và khiên tác chiến.
Fángbào jǐngchá pèibèi le jiāngù de dùnpái.
Cảnh sát chống bạo động được trang bị những chiếc khiên kiên cố.
Zhè miàn dùn dǎngzhù le dírén de jìngōng.
Chiếc khiên này đã chặn được đòn tấn công của quân địch.
Yí wàn Yuènándùn dàyuē huànsuàn chéng sān kuài rénmínbì.
Mười nghìn Việt Nam đồng quy đổi khoảng ba nhân dân tệ.
Zhè jiàn yīfu shòujià wǔshíwàn dùn.
Bộ quần áo này giá bán năm mươi vạn đồng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代打仗时用来遮挡箭矢刀剑的防护武器;也指越南货币单位。
Ghi chú: Phía ngoài là khung khiên chắn tên, bên trong có bộ 'Mục' (mắt) để hé nhìn ra ngoài phòng thủ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为盾
Lấy cái gì làm lá chắn, làm vỏ bọc bảo vệ. VD: 以借口为盾。– Lấy cớ làm lá chắn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “盾” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
