Từ điển chưa có mục “竭”. Pinyin tham khảo: jié. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “竭” 9
- 竭尽jiéjìndốc hết; dùng hết; cố gắng hết sứcHSK6
- 竭力jiélì KIỆT LỰChết sức; dốc hết sức; cố hết sứcHSK7–9
- 枯竭kūjié KHÔ KIỆTcạn kiệt; khô cạnHSK7–9
- 衰竭shuāijié SUY KIỆTsuy kiệt; kiệt quệ (về thể lực, chức năng cơ thể)HSK7–9
- 血竭xuèjié HUYẾT KIỆThuyết kiệt (vị thuốc Đông y từ nhựa cây kỳ lân kiệt, có tác dụng hoạt huyết tán ứ, cầm máu)
- 肾衰竭shènshuāijié THẬN SUY KIỆTsuy thậnHSK6
- 竭尽全力jiéjìn-quánlì KIỆT TẬN TOÀN LỰCdốc hết toàn lực; cố gắng hết sứcHSK7–9
- 精疲力竭jīngpí-lìjié TINH BÌ LỰC KIỆTkiệt sức; mệt rã rời; mệt nhoàiHSK7–9
- 心力衰竭xīnlìshuāijié TÂM LỰC SUY KIỆTsuy tim; suy tim xung huyết
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
