Chuyển đến nội dung
笔记本电脑筆記本(電腦)

bǐjìběn (diànnǎo)

Hán Việt: BÚT KÍ BỔN (ĐIỆN NÃO)

HSK3Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy tính xách tay

Ví dụ

  1. 开会时记得带上笔记本电脑。

    Kāi huì shí jìde dài shang bǐjìběn diànnǎo.

    Lúc đi họp nhớ mang theo máy tính xách tay nhé.

  2. 我的笔记本电脑坏了,需要去修一下。

    Wǒ de bǐjìběn diànnǎo huài le, xūyào qù xiū yíxià.

    Máy tính xách tay của tôi bị hỏng rồi, cần mang đi sửa.

  3. 你想买什么样的笔记本电脑?

    Nǐ xiǎng mǎi shénmeyàng de bǐjìběn diànnǎo?

    Bạn muốn mua loại máy tính xách tay như thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种小型、方便携带的个人电脑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 笔记本电脑 + động từ

dùng máy tính xách tay để làm việc gì đó. VD: 他用笔记本电脑工作。– Anh ấy dùng máy tính xách tay để làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笔
记
本
电
脑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1