1Danh từ
- tinh anh
- tinh túy
- tinh hoa (người hoặc vật xuất sắc)
Ví dụ
Tāmen dōu shì gègè hángyè de jīngyīng.
Họ đều là những người tinh anh trong các ngành nghề.
Zhè suǒ míngpái dàxué péiyǎng le dàliàng de shèhuì jīngyīng.
Ngôi trường đại học danh tiếng này đã đào tạo rất nhiều tinh anh của xã hội.
Zhè běn shū huìjí le gǔdài zhéxué sīxiǎng de jīngyīng.
Cuốn sách này tập hợp những tinh hoa của tư tưởng triết học cổ đại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指最优秀的人才或事物中最精粹的部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
精英 + danh từ
làm định ngữ biểu thị tính chất tinh anh, vượt trội. VD: 精英教育注重综合能力。– Giáo dục tinh hoa chú trọng năng lực toàn diện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
