Chuyển đến nội dung
纸牌紙牌

zhǐpái

Lượng từ: 副、张

1Danh từ

  1. bài tây
  2. quân bài giấy

Ví dụ

  1. 他们喜欢在周末玩纸牌消磨时间。

    Tāmen xǐhuan zài zhōumò wán zhǐpái xiāomó shíjiān.

    Họ thích chơi bài tây vào cuối tuần để giết thời gian.

  2. 魔术师熟练地洗着手中的纸牌。

    Móshùshī shúliàn de xǐ zhe shǒuzhōng de zhǐpái.

    Ảo thuật gia xáo những lá bài trên tay một cách điêu luyện.

  3. 桌上摆着一副崭新的纸牌。

    Zhuō shang bǎi zhe yí fù zhǎnxīn de zhǐpái.

    Trên bàn bày một bộ bài mới tinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩纸牌 wán zhǐpáichơi bài tây
  • 一副纸牌 yí fù zhǐpáimột bộ bài
  • 洗纸牌 xǐ zhǐpáixáo bài
  • 纸牌魔术 zhǐpái móshùảo thuật bài tây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

娱乐或赌博用的硬纸片,上面印有各种点数、图案或文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + ai + 玩纸牌

Chơi bài tây cùng với ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纸
牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1