Chuyển đến nội dung
绷带繃帶

bēngdài

Hán Việt: BĂNG ĐỚI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 卷、条

1Danh từ

  1. băng gạc
  2. băng cuộn (y tế)

Ví dụ

  1. 护士用绷带包扎了他的伤口。

    Hùshi yòng bēngdài bāozhā le tā de shāngkǒu.Y tá đã dùng băng gạc để băng bó vết thương của anh ấy.

  2. 几天后,医生帮他拆除了手臂上的绷带。

    Jǐ tiān hòu, yīshēng bāng tā chāichú le shǒubì shang de bēngdài.Vài ngày sau, bác sĩ tháo băng gạc trên cánh tay cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缠绷带 chán bēngdàiquấn băng gạc
  • 拆绷带 chāi bēngdàitháo băng gạc
  • 医用绷带 yīyòng bēngdàibăng gạc y tế
  • 一卷绷带 yì juǎn bēngdàimột cuộn băng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包扎伤口或患处用的纱布带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 绷带 + 包扎

dùng băng gạc băng bó. VD: 用绷带包扎伤口 – dùng băng cuộn băng bó vết thương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绷
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “绷带” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1