1Danh từ
- tội ác
- hành vi phạm tội
Ví dụ
Tā fànxià le bùkě ráoshù de zuìxíng.
Hắn đã phạm phải tội ác không thể tha thứ.
Fǎtíng shang, zhèngrén jiēlù le zuìfàn de zuìxíng.
Tại tòa án, nhân chứng đã vạch trần tội ác của kẻ phạm tội.
Bèigào zuìzhōng chéngrèn le zìjǐ de quánbù zuìxíng.
Bị cáo cuối cùng đã thừa nhận toàn bộ hành vi phạm tội của mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
危害社会、违反法律的行为。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
犯下 / 揭露 + 罪行
chỉ hành động gây ra hoặc vạch trần hành vi phạm tội. VD: 他的罪行被揭露了。– Tội ác của hắn đã bị vạch trần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “罪行” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
