Chuyển đến nội dung
罪恶罪惡

zuìè

Hán Việt: TỘI ÁC

Danh từ

1Danh từ

  1. tội ác
  2. hành vi tội lỗi

Ví dụ

  1. 我们决不能容忍这种罪恶。

    Wǒmen jué bùnéng róngrěn zhè zhǒng zuì'è.Chúng ta tuyệt đối không thể dung thứ cho loại tội ác này.

  2. 战争给人们带来了深重的罪恶与痛苦。

    Zhànzhēng gěi rénmen dài lái le shēnzhòng de zuì'è yǔ tòngkǔ.Chiến tranh mang lại tội ác và nỗi đau sâu sắc cho con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犯下罪恶 fàn xià zuì'èphạm tội ác
  • 深重罪恶 shēnzhòng zuì'ètội ác tày trời, tội lỗi nặng nề
  • 揭露罪恶 jiēlù zuì'èvạch trần tội ác
  • 罪恶滔天 zuì'è tāotiāntội ác tày trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严重危害社会秩序和人民利益的行为,亦指罪过与恶行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

犯下 + 罪恶

Gây ra, làm ra những tội ác nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

罪
恶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1