Chuyển đến nội dung
考古

kǎogǔ

Hán Việt: KHẢO CỔ

HSK6

1Động từ

  1. khảo cổ

Ví dụ

  1. 考古学家发现了古代宫殿的遗址。

    Kǎogǔxuéjiā fāxiànle gǔdài gōngdiàn de yízhǐ.

    Các nhà khảo cổ đã phát hiện di chỉ của cung điện cổ đại.

  2. 他们在沙漠中考古多年,取得了重大成果。

    Tāmen zài shāmò zhōng kǎogǔ duō nián, qǔdé le zhòngdà chéngguǒ.

    Họ làm công tác khảo cổ nhiều năm trong sa mạc và đạt được những thành tựu lớn.

  3. 这个团队正在对秦汉古墓进行考古发掘。

    Zhège tuánduì zhèngzài duì Qín-Hàn gǔmù jìnxíng kǎogǔ fājué.

    Đội ngũ này đang tiến hành khai quật khảo cổ các lăng mộ thời Tần - Hán.

2Danh từ

  1. ngành khảo cổ
  2. việc khảo cổ

Ví dụ

  1. 他对考古非常感兴趣。

    Tā duì kǎogǔ fēicháng gǎn xìngqù.

    Anh ấy rất có hứng thú với khảo cổ.

  2. 大学毕业后,他从事田野考古工作。

    Dàxué bìyè hòu, tā cóngshì tiányě kǎogǔ gōngzuò.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm công tác khảo cổ thực địa.

  3. 这件文物的出土在考古界引起了轰动。

    Zhè jiàn wénwù de chūtǔ zài kǎogǔjiè yǐnqǐ le hōngdòng.

    Cổ vật này được khai quật đã gây chấn động trong giới khảo cổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考古发现 kǎogǔ fāxiànphát hiện khảo cổ
  • 考古发掘 kǎogǔ fājuékhai quật khảo cổ
  • 考古学家 kǎogǔxuéjiānhà khảo cổ học
  • 田野考古 tiányě kǎogǔkhảo cổ thực địa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据古代人类活动遗留下来的实物研究古代社会历史。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行考古

tiến hành khảo cổ đối với khu vực/di chỉ nào đó. VD: 专家们正在对这片遗址进行考古。– Các chuyên gia đang tiến hành khảo cổ tại khu di chỉ này.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考
古

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “考古” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1