1Động từ
- khảo cổ
Ví dụ
Kǎogǔxuéjiā fāxiànle gǔdài gōngdiàn de yízhǐ.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện di chỉ của cung điện cổ đại.
Tāmen zài shāmò zhōng kǎogǔ duō nián, qǔdé le zhòngdà chéngguǒ.
Họ làm công tác khảo cổ nhiều năm trong sa mạc và đạt được những thành tựu lớn.
Zhège tuánduì zhèngzài duì Qín-Hàn gǔmù jìnxíng kǎogǔ fājué.
Đội ngũ này đang tiến hành khai quật khảo cổ các lăng mộ thời Tần - Hán.
2Danh từ
- ngành khảo cổ
- việc khảo cổ
Ví dụ
Tā duì kǎogǔ fēicháng gǎn xìngqù.
Anh ấy rất có hứng thú với khảo cổ.
Dàxué bìyè hòu, tā cóngshì tiányě kǎogǔ gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm công tác khảo cổ thực địa.
Zhè jiàn wénwù de chūtǔ zài kǎogǔjiè yǐnqǐ le hōngdòng.
Cổ vật này được khai quật đã gây chấn động trong giới khảo cổ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据古代人类活动遗留下来的实物研究古代社会历史。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……进行考古
tiến hành khảo cổ đối với khu vực/di chỉ nào đó. VD: 专家们正在对这片遗址进行考古。– Các chuyên gia đang tiến hành khảo cổ tại khu di chỉ này.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “考古” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
