Chuyển đến nội dung
考古学家考古學家

kǎogǔxuéjiā

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. nhà khảo cổ học

Ví dụ

  1. 考古学家在这里发现了一座古墓。

    Kǎogǔxuéjiā zài zhèlǐ fāxiàn le yí zuò gǔmù.Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một ngôi mộ cổ ở đây.

  2. 著名考古学家参与了这次发掘工作。

    Zhùmíng kǎogǔxuéjiā cānyù le zhè cì fājué gōngzuò.Nhà khảo cổ học nổi tiếng đã tham gia vào công tác khai quật lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名考古学家 zhùmíng kǎogǔxuéjiānhà khảo cổ học nổi tiếng
  • 成为考古学家 chéngwéi kǎogǔxuéjiātrở thành nhà khảo cổ học
  • 资深考古学家 zīshēn kǎogǔxuéjiānhà khảo cổ học kỳ cựu
  • 中外考古学家 zhōng-wài kǎogǔxuéjiācác nhà khảo cổ học trong và ngoài nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门从事考古学研究的学者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 考古学家

Với tư cách là nhà khảo cổ học. VD: 作为考古学家,他走访了许多古迹。– Với tư cách là nhà khảo cổ học, ông ấy đã đi thăm nhiều di tích cổ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考
古
学
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1