Chuyển đến nội dung
考古学考古學

kǎogǔxué

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. khảo cổ học

Ví dụ

  1. 他在大学里主修考古学。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū kǎogǔxué.Anh ấy học chuyên ngành khảo cổ học ở trường đại học.

  2. 考古学帮助我们了解古代人类的生活。

    Kǎogǔxué bāngzhù wǒmen liǎojiě gǔdài rénlèi de shēnghuó.Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu được đời sống của con người thời cổ đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学习考古学 xuéxí kǎogǔxuéhọc khảo cổ học
  • 考古学界 kǎogǔxuéjiègiới khảo cổ học
  • 田野考古学 tiányě kǎogǔxuékhảo cổ học điền dã
  • 现代考古学 xiàndài kǎogǔxuékhảo cổ học hiện đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据古代人类遗留下来的实物研究古代人类社会历史的科学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 考古学 + 感兴趣

Có hứng thú với bộ môn khảo cổ học. VD: 他从小就对考古学感兴趣。– Từ nhỏ anh ấy đã có hứng thú với khảo cổ học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考
古
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “考古学” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1