Chuyển đến nội dung
身上

shēnshang

Hán Việt: THÂN THƯỢNG

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. trên người

Ví dụ

  1. 他身上很热,生病了。

    Tā shēnshang hěn rè, shēngbìng le.Người anh ấy rất nóng, bị ốm rồi.

  2. 我身上没带现金。

    Wǒ shēnshang méi dài xiànjīn.Trên người tôi không mang theo tiền mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身上没带钱 shēnshang méi dài qiántrên người không mang tiền
  • 穿在身上 chuān zài shēnshangmặc trên người
  • 身上很脏 shēnshang hěn zāngtrên người rất bẩn
  • 喷在身上 pēn zài shēnshangxịt lên người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人的身体上,或者随身带着的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身上 + 有 / 没有 + tân ngữ

chỉ trạng thái đem theo đồ vật hoặc đặc điểm trên cơ thể người. VD: 身上有味道 – trên người có mùi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

身
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1