Chuyển đến nội dung
点子點子

diǎnzi

Hán Việt: ĐIỂM TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ý tưởng
  2. kế sách
  3. chủ kiến
  4. mẹo
  5. giọt
  6. hạt
  7. chấm nhỏ

Ví dụ

  1. 他脑子里总有各种新奇的点子。

    Tā nǎozi lǐ zǒng yǒu gè zhǒng xīnqí de diǎnzi.Trong đầu anh ấy luôn có đủ loại ý tưởng mới lạ.

  2. 天空中落下了几颗雨点子。

    Tiānkōng zhōng luòxià le jǐ kē yǔdiǎnzi.Bầu trời rơi xuống vài hạt mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出点子 chū diǎnzihiến kế, nghĩ ra ý tưởng
  • 好点子 hǎo diǎnziý tưởng hay
  • 馊点子 sōu diǎnziý tưởng tồi, kế dở
  • 雨点子 yǔdiǎnzihạt mưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

主意、办法;小滴液体或细小斑点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 替 + ai + 出点子

Đưa ra ý tưởng/kế sách giúp ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1