Chuyển đến nội dung
腹肌

fùjī

Hán Việt: PHÚC CƠ

HSK6Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. cơ bụng

Ví dụ

  1. 他每天坚持锻炼,练出了六块腹肌。

    Tā měitiān jiānchí duànliàn, liàn chū le liù kuài fùjī.

    Anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày, luyện được sáu múi cơ bụng.

  2. 做仰卧起坐能有效锻炼腹肌。

    Zuò yǎngwòqǐzuò néng yǒuxiào duànliàn fùjī.

    Gập bụng có thể rèn luyện cơ bụng một cách hiệu quả.

  3. 他的腹肌线条非常明显。

    Tā de fùjī xiàntiáo fēicháng míngxiǎn.

    Đường nét cơ bụng của anh ấy rất rõ ràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 练腹肌 liàn fùjītập cơ bụng
  • 腹肌轮 fùjī lúncon lăn tập bụng
  • 六块腹肌 liù kuài fùjīcơ bụng sáu múi
  • 腹肌撕裂者 fùjī sīliè zhěbài tập xé cơ bụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

腹部的肌肉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练出 + (lượng từ) + 腹肌

Luyện ra cơ bụng. VD: 他终于练出了腹肌。– Cuối cùng anh ấy cũng luyện ra cơ bụng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腹
肌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1