Chuyển đến nội dung
自动扶梯自動扶梯

zìdòngfútī

Danh từ

HSK5Lượng từ: 部、台、架

1Danh từ

  1. thang cuốn
  2. thang máy cuốn

Ví dụ

  1. 商场里有很多自动扶梯。

    Shāngchǎng lǐ yǒu hěn duō zìdòngfútī.Trong trung tâm thương mại có rất nhiều thang cuốn.

  2. 乘自动扶梯时请站稳扶好。

    Chéng zìdòngfútī shí qǐng zhànwěn fúhǎo.Khi đi thang cuốn xin hãy đứng vững và bám chắc tay vịn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乘自动扶梯 chéng zìdòngfútīđi thang cuốn
  • 坐自动扶梯 zuò zìdòngfútīngồi/đi thang cuốn
  • 自动扶梯安全 zìdòngfútī ānquánan toàn thang cuốn
  • 检修自动扶梯 jiǎnxiū zìdòngfútībảo dưỡng kiểm tra thang cuốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

带有循环运行梯级,用于向上或向下倾斜运送乘客的机械输送设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘坐 / 乘 + 自动扶梯

đi thang cuốn. VD: 乘坐自动扶梯请注意安全。– Đi thang cuốn xin chú ý an toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
动
扶
梯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1