Chuyển đến nội dung
节日節日

jiérì

Hán Việt: TIẾT NHẬT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày lễ
  2. ngày tết
  3. ngày hội
  4. ngày lễ, ngày Tết
  5. ngày lễ, ngày hội

Ví dụ

  1. 春节是中国最重要的传统节日。

    Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì.Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.

  2. 节日快乐!

    Jiérì kuàilè!Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传统节日 chuántǒng jiérìngày lễ truyền thống
  • 庆祝节日 qìngzhù jiérìchúc mừng ngày lễ
  • 度过节日 dùguò jiérìtrải qua dịp lễ
  • 法定节日 fǎdìng jiérìngày nghỉ lễ theo luật định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纪念日或庆祝的日子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

节日 + 快乐

Lời chúc mừng nhân dịp ngày lễ cụ thể hoặc ngày lễ nói chung.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1