Chuyển đến nội dung
英镑英鎊

yīngbàng

Hán Việt: ANH BẢNG

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. đồng bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Anh)
  2. bảng Anh
  3. đồng bảng Anh

Ví dụ

  1. 这本书要二十英镑。

    Zhè běn shū yào èrshí yīngbàng.Cuốn sách này giá hai mươi bảng Anh.

  2. 我想把这些英镑兑换成人民币。

    Wǒ xiǎng bǎ zhèxiē yīngbàng duìhuàn chéng rénmínbì.Tôi muốn đổi số bảng Anh này sang Nhân dân tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑换英镑 duìhuàn yīngbàngđổi bảng Anh
  • 英镑汇率 yīngbàng huìlǜtỷ giá bảng Anh
  • 一百英镑 yì bǎi yīngbàngmột trăm bảng Anh
  • 英镑贬值 yīngbàng biǎnzhíbảng Anh mất giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国的法定货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 英镑

Chỉ số tiền bằng đồng bảng Anh. VD: 他赚了一千英镑。– Anh ấy kiếm được một nghìn bảng Anh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
镑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1