Chuyển đến nội dung
行窃行竊

xíngqiè

Hán Việt: HÀNH THIẾT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trộm cắp
  2. ăn trộm

Ví dụ

  1. 一个小偷潜入商店行窃。

    Yí ge xiǎotōu qiánrù shāngdiàn xíngqiè.Một tên trộm đã lẻn vào cửa hàng để trộm cắp.

  2. 他在作案现场行窃时被当场抓获。

    Tā zài zuò'àn xiànchǎng xíngqiè shí bèi dāngchǎng zhuāhuò.Hắn bị bắt quả tang khi đang trộm cắp tại hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 入室行窃 rùshì xíngqièđột nhập trộm cắp
  • 当场行窃 dāngchǎng xíngqièăn trộm tại trận
  • 潜入行窃 qiánrù xíngqièlẻn vào ăn trộm
  • 多次行窃 duō cì xíngqiènhiều lần trộm cắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行偷窃活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……行窃 / 潜入……行窃

Chỉ địa điểm thực hiện hành vi trộm cắp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
窃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1