Chuyển đến nội dung
记号記號

jìhao

Hán Việt: KÝ HIỆU

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ký hiệu
  2. dấu vết
  3. dấu hiệu
  4. dấu vết, ký hiệu
  5. dấu vết, ký hiệu làm dấu

Ví dụ

  1. 他在重点句子下面做了一个记号。

    Tā zài zhòngdiǎn jùzi xiàmiàn zuò le yí gè jìhao.

    Anh ấy đã đánh dấu một ký hiệu dưới câu trọng tâm.

  2. 我们在树干上留下了记号,以免迷路。

    Wǒmen zài shùgàn shang liúxià le jìhao, yǐmiǎn mílù.

    Chúng tôi đã để lại dấu hiệu trên thân cây để tránh bị lạc đường.

  3. 这本字典上到处都是老师批改的记号。

    Zhè běn zìdiǎn shang dàochù dōu shì lǎoshī pīgǎi de jìhao.

    Trên cuốn từ điển này đâu đâu cũng là dấu vết sửa bài của giáo viên.

  4. 他在读不懂的段落旁边画了个记号。

    Tā zài dú bu dǒng de duànluò pángbiān huà le gè jìhào.

    Anh ấy đánh dấu bên cạnh những đoạn văn chưa hiểu.

  5. 我们在走过的小路上做了一个记号,免得迷路。

    Wǒmen zài zǒuguo de xiǎolù shang zuò le yí gè jìhào, miǎnde mílù.

    Chúng tôi làm dấu trên con đường nhỏ vừa đi qua để khỏi bị lạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做记号 zuò jìhaođánh dấu, làm ký hiệu
  • 留下记号 liúxià jìhaođể lại dấu hiệu
  • 特殊记号 tèshū jìhaoký hiệu đặc biệt
  • 明显的记号 míngxiǎn de jìhaodấu hiệu rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为引起注意或便于识别而做的标记。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……做/留 + 记号

đánh dấu/để lại ký hiệu ở đâu đó. VD: 在地图上做记号。– Đánh dấu trên bản đồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1