1Động từ
- chứng minh
- luận chứng
Ví dụ
Dàliàng shìshí chōngfèn lùnzhèng le gāi lǐlùn de kēxuéxìng.Hàng loạt sự thật đã chứng minh đầy đủ tính khoa học của lý thuyết này.
Zhuānjiāmen zhèngzài duì zhè ge gōngchéng fāng'àn jìnxíng kěxíngxìng lùnzhèng.Các chuyên gia đang tiến hành luận chứng tính khả thi đối với phương án công trình này.
2Danh từ
- sự luận chứng
- lập luận chứng minh
Ví dụ
Tā de lùnzhèng luójí yánmì, lìng rén xīnfú-kǒufú.Lập luận chứng minh của anh ấy logic chặt chẽ, khiến người khác hoàn toàn tâm phục khẩu phục.
Wénzhāng quēfá yǒulì de lùnzhèng, shuōfúlì bú gòu.Bài viết thiếu đi những lập luận chứng minh có sức nặng, sức thuyết phục chưa đủ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用论据证明论题真实性的过程或结论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用/以 + căn cứ + 论证 + quan điểm
Dùng bằng chứng, cơ sở để chứng minh luận điểm. VD: 用事实论证真理。– Dùng sự thật để chứng minh chân lý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
