Chuyển đến nội dung
设计师設計師

shèjìshī

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. nhà thiết kế

Ví dụ

  1. 她是一名著名的服装设计师。

    Tā shì yì míng zhùmíng de fúzhuāng shèjìshī.Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.

  2. 这是设计师专门为这个项目准备的。

    Zhè shì shèjìshī zhuānmén wèi zhè ge xiàngmù zhǔnbèi de.Đây là thứ nhà thiết kế chuẩn bị riêng cho dự án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服装设计师 fúzhuāng shèjìshīnhà thiết kế thời trang
  • 室内设计师 shìnèi shèjìshīnhà thiết kế nội thất
  • 发型设计师 fàxíng shèjìshīnhà tạo mẫu tóc
  • 著名设计师 zhùmíng shèjìshīnhà thiết kế nổi tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事设计工作并具有专业技能的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当/做 + 设计师

làm nghề thiết kế. VD: 他的梦想是当一名设计师。– Ước mơ của anh ấy là làm một nhà thiết kế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

设
计
师

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1