Chuyển đến nội dung
谷仓穀倉

gǔcāng

Hán Việt: CỐC THƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 座、间、个

1Danh từ

  1. kho thóc
  2. kho lúa
  3. vựa lúa

Ví dụ

  1. 秋收后,谷仓里堆满了粮食。

    Qiūshōu hòu, gǔcāng lǐ duī mǎn le liángshi.Sau vụ thu hoạch mùa thu, trong kho thóc chất đầy lương thực.

  2. 农民们正在修缮村里的旧谷仓。

    Nóngmínmen zhèngzài xiūshàn cūn lǐ de jiù gǔcāng.Những người nông dân đang tu sửa lại kho thóc cũ của làng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修建谷仓 xiūjiàn gǔcāngxây dựng kho thóc
  • 堆满谷仓 duī mǎn gǔcāngchất đầy kho lúa
  • 国家谷仓 guójiā gǔcāngvựa lúa quốc gia
  • 大型谷仓 dàxíng gǔcāngkho chứa thóc quy mô lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

储存谷类等粮食的仓库。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 粮食 + 存入/运进 + 谷仓

cất hoặc chuyển lương thực vào kho thóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谷
仓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1