Chuyển đến nội dung
责骂責罵

zémà

Hán Việt: TRÁCH MẠ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trách mắng
  2. la mắng
  3. quở mắng

Ví dụ

  1. 母亲很少这样严厉地责骂孩子。

    Mǔqīn hěn shǎo zhèyàng yánlì de zémà háizi.Người mẹ hiếm khi la mắng con nghiêm khắc như vậy.

  2. 他因为打破了花瓶而遭到了父亲的责骂。

    Tā yīnwèi dǎpò le huāpíng ér zāodào le fùqīn de zémà.Cậu ấy bị bố mắng vì làm vỡ bình hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭到责骂 zāodào zémàbị trách mắng
  • 严厉责骂 yánlì zémàmắng mỏ nghiêm khắc
  • 无端责骂 wúduān zémàmắng mỏ vô cớ
  • 责骂下属 zémà xiàshǔquở mắng cấp dưới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

斥责并谩骂;严厉地斥责。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

责骂 + ai

Trách mắng, la rầy người khác bằng lời nói gay gắt. VD: 老师责骂了迟到的学生。– Thầy giáo đã quở mắng học sinh đi muộn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

责
骂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1