1Động từ
- dựa vào
- ỷ lại
- chối cãi
- quỵt
- chối phắt
- đổ lỗi
- vu oan
Ví dụ
Fánshì yào kào zìjǐ, bié zǒng lài zhe fùmǔ.
Phàm việc gì cũng phải dựa vào bản thân, đừng lúc nào cũng ỷ lại bố mẹ.
Shìshí bǎi zài yǎnqián, nǐ xiǎng lài yě lài bù diào.
Sự thật rành rành trước mắt, bạn muốn chối cũng không chối được.
Zhè shì bù néng lài biérén, quán guài nǐ zìjǐ bù xiǎoxīn.
Chuyện này không thể đổ lỗi cho người khác, đều do bản thân bạn không cẩn thận.
2Tính từ
- kém
- tồi
- xấu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
依靠;抵赖;诬赖;不良、差。
Ghi chú: Nghĩa tính từ hầu như chỉ dùng trong dạng phủ định '不赖' (tốt, không tồi).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
赖 + 到 / 在 + danh từ nơi chốn/người
Chây ì ở đâu hoặc đổ vạ cho ai.
不赖
Thành ngữ/khẩu ngữ chỉ rất khá, không tồi (thường dùng phủ định bù lài).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “赖” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
