Chuyển đến nội dung
赡养贍養

shànyǎng

Hán Việt: THIỆN DƯỠNG

HSK7–9

1Động từ

  1. phụng dưỡng
  2. nuôi dưỡng (người lớn tuổi)

Ví dụ

  1. 子女有赡养父母的义务。

    Zǐnǚ yǒu shànyǎng fùmǔ de yìwù.

    Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ.

  2. 他每个月都按时给老人寄去赡养费。

    Tā měi gè yuè dōu ànshí gěi lǎorén jì qù shànyǎngfèi.

    Hằng tháng anh ấy đều gửi tiền phụng dưỡng cho người già đúng hạn.

  3. 不赡养老人是要受到法律追究和道德谴责的。

    Bù shànyǎng lǎorén shì yào shòudào fǎlǜ zhuījiū hé dàodé qiǎnzé de.

    Không phụng dưỡng người già sẽ bị pháp luật xử lý và đạo đức lên án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赡养父母 shànyǎng fùmǔphụng dưỡng cha mẹ
  • 赡养费 shànyǎngfèitiền cấp dưỡng, tiền phụng dưỡng
  • 赡养老人 shànyǎng lǎorénchăm sóc người già
  • 履行赡养义务 lǚxíng shànyǎng yìwùthực hiện nghĩa vụ phụng dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供给长辈生活所需。

Ghi chú: Phân biệt: 赡养 (con cái dưỡng nuôi cha mẹ/người lớn tuổi), 抚养 (cha mẹ dưỡng dục con cái), 扶养 (nuôi dưỡng nói chung giữa các thành viên).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赡养 + tân ngữ (bậc trưởng bối: 父母/老人)

chỉ hành động cung cấp sinh hoạt phí và chăm sóc cho người lớn tuổi (con cái đối với cha mẹ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赡
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “赡养” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1