1Cụm động từ
- làm qua loa
- làm lấy lệ
- làm theo hình thức
Ví dụ
Zhè cì ānquán jiǎnchá bìxū yángé zhíxíng, jué bù néng zǒu guòchǎng.Cuộc kiểm tra an toàn lần này phải thực hiện nghiêm ngặt, tuyệt đối không được làm lấy lệ.
Péixùn yào zhùzhòng shíxiào, bùyào zhǐshì zǒu guòchǎng.Việc tập huấn cần chú trọng hiệu quả thực tế, đừng chỉ làm hình thức qua loa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻敷衍了事,只在表面上做做样子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不能/决不 + 走过场
Dùng trong văn phong chỉ đạo, yêu cầu công việc phải thực chất, nghiêm túc, không qua loa đối phó. VD: 评比活动不能走过场。– Hoạt động bình xét thi đua không được làm qua loa lấy lệ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
