Chuyển đến nội dung
起码起碼

qǐmǎ

Hán Việt: KHỞI MÃ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tối thiểu
  2. ít nhất

Ví dụ

  1. 这是起码的要求。

    Zhè shì qǐmǎ de yāoqiú.Đây là yêu cầu tối thiểu.

  2. 做完这项工作起码要三天。

    Zuò wán zhè xiàng gōngzuò qǐmǎ yào sān tiān.Làm xong công việc này ít nhất phải mất ba ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起码要求 qǐmǎ yāoqiúyêu cầu tối thiểu
  • 起码标准 qǐmǎ biāozhǔntiêu chuẩn tối thiểu
  • 最起码 zuì qǐmǎtối thiểu nhất
  • 起码需要 qǐmǎ xūyàoít nhất cần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

最低限度;至少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

最起码的 + Danh từ

Làm định ngữ, chỉ mức độ tối thiểu, căn bản nhất phải có.

起码 + Động từ / Cụm số lượng

Làm phó từ/trạng ngữ biểu thị ít nhất hoặc tối thiểu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
码

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1