1Danh từ
- nước Việt Nam
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
东南亚国家名,首都河内。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在/去/来自 + 越南
Giới từ/động từ chỉ phương hướng, xuất xứ kết hợp với tên quốc gia '越南'. VD: 我来自越南。– Tôi đến từ Việt Nam.
Danh từ/đại từ + 呢?
Danh từ / đại từ + 呢? dùng để hỏi lại người kia đúng điều mình vừa nói (= còn … thì sao?): 我是越南人。您呢? Nghĩa của câu dựa vào câu trước, nên chỉ dùng khi hai bên đã rõ đang nói chuyện gì. Lỗi hay gặp: thêm 吗 sau 呢 – 你呢吗 ✗ → 你呢?
我是越南人。您呢? – Em là người Việt Nam. Còn cô ạ?
Bài học: HSK1 · 自我介绍 – Tự giới thiệu
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “越南” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
