Chuyển đến nội dung
跟进跟進

gēnjìn

Hán Việt: CÂN TIẾN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. theo dõi tiến độ
  2. bám sát
  3. tiếp tục theo sát

Ví dụ

  1. 这个项目由你来负责跟进。

    Zhège xiàngmù yóu nǐ lái fùzé gēnjìn.Dự án này do bạn phụ trách theo dõi tiến độ.

  2. 销售人员正在积极跟进这个客户。

    Xiàoshòu rényuán zhèngzài jījí gēnjìn zhège kèhù.Nhân viên bán hàng đang tích cực bám sát khách hàng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 及时跟进 jíshí gēnjìnkịp thời bám sát
  • 跟进项目 gēnjìn xiàngmùtheo sát dự án
  • 持续跟进 chíxù gēnjìnliên tục theo dõi
  • 密切跟进 mìqiè gēnjìntheo sát chặt chẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧接着进行某种活动或追踪事态发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

及时 / 密切 + 跟进

Diễn tả việc theo dõi, bám sát một công việc, tiến trình hoặc đối tượng một cách liên tục. VD: 我们会密切跟进此事。– Chúng tôi sẽ bám sát chặt chẽ sự việc này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跟
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1