1Động từ
- chuyển đổi mô hình
- chuyển đổi cơ cấu
Ví dụ
Zhè jiā chuántǒng zhìzào qǐyè zhèngzài xiàng gāokējì zhuǎnxíng.
Doanh nghiệp sản xuất truyền thống này đang chuyển đổi sang công nghệ cao.
Miànduì jīliè de shìchǎng jìngzhēng, hěn duō shítǐdiàn bèipò zhuǎnxíng.
Đối mặt với cạnh tranh thị trường gay gắt, nhiều cửa hàng trực tiếp buộc phải chuyển đổi mô hình.
Jīngjì zhuǎnxíng shēngjí xūyào chuàngxīn jìshù de zhīchēng.
Chuyển đổi và nâng cấp kinh tế cần có sự hỗ trợ của công nghệ đổi mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物的结构、形态或运行模式发生根本性转变。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 / 往 + tân ngữ + 转型
Biểu thị đối tượng chuyển biến, cải cách sang một hình thức, cơ cấu hoặc hướng phát triển mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
