Chuyển đến nội dung
转型轉型

zhuǎnxíng

Hán Việt: CHUYỂN HÌNH

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. chuyển đổi mô hình
  2. chuyển đổi cơ cấu

Ví dụ

  1. 这家传统制造企业正在向高科技转型。

    Zhè jiā chuántǒng zhìzào qǐyè zhèngzài xiàng gāokējì zhuǎnxíng.

    Doanh nghiệp sản xuất truyền thống này đang chuyển đổi sang công nghệ cao.

  2. 面对激烈的市场竞争,很多实体店被迫转型。

    Miànduì jīliè de shìchǎng jìngzhēng, hěn duō shítǐdiàn bèipò zhuǎnxíng.

    Đối mặt với cạnh tranh thị trường gay gắt, nhiều cửa hàng trực tiếp buộc phải chuyển đổi mô hình.

  3. 经济转型升级需要创新技术的支撑。

    Jīngjì zhuǎnxíng shēngjí xūyào chuàngxīn jìshù de zhīchēng.

    Chuyển đổi và nâng cấp kinh tế cần có sự hỗ trợ của công nghệ đổi mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 转型升级 zhuǎnxíng shēngjíchuyển đổi và nâng cấp
  • 成功转型 chénggōng zhuǎnxíngchuyển đổi thành công
  • 数字化转型 shùzìhuà zhuǎnxíngchuyển đổi số
  • 经济转型 jīngjì zhuǎnxíngchuyển dịch kinh tế
  • 面临转型 miànlín zhuǎnxíngđối mặt với việc chuyển đổi mô hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物的结构、形态或运行模式发生根本性转变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 往 + tân ngữ + 转型

Biểu thị đối tượng chuyển biến, cải cách sang một hình thức, cơ cấu hoặc hướng phát triển mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
型

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1