Chuyển đến nội dung
上市

shàngshì

Hán Việt: THƯỢNG THỊ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ra thị trường
  2. bày bán
  3. lên sàn chứng khoán

Ví dụ

  1. 新鲜的水果已经上市了。

    Xīnxiān de shuǐguǒ yǐjīng shàngshì le.Trái cây tươi đã được tung ra thị trường rồi.

  2. 这家科技公司计划明年上市。

    Zhè jiā kējì gōngsī jìhuà míngnián shàngshì.Công ty công nghệ này dự kiến sẽ lên sàn chứng khoán vào năm sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上市公司 shàngshì gōngsīcông ty niêm yết
  • 成功上市 chénggōng shàngshìniêm yết thành công
  • 筹备上市 chóubèi shàngshìchuẩn bị lên sàn
  • 推向上市 tuī xiàng shàngshìđưa ra thị trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

货物开始在市场上出售,也指股票在证券交易所获准交易。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

计划 / 准备 + 上市

dự định / chuẩn bị lên sàn chứng khoán hoặc bày bán ra thị trường. VD: 这家公司正在准备上市。– Công ty này đang chuẩn bị niêm yết chứng khoán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
市

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1