Chuyển đến nội dung
转弯轉彎

zhuǎnwān

Hán Việt: CHUYỂN LOAN

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. rẽ
  2. quẹo
  3. ngoặt

Ví dụ

  1. 前面十字路口请向右转弯。

    Qiánmiàn shízì lùkǒu qǐng xiàng yòu zhuǎnwān.Ở ngã tư phía trước xin hãy rẽ phải.

  2. 车开得太快,转弯时很危险。

    Chē kāi de tài kuài, zhuǎnwān shí hěn wēixiǎn.Xe chạy quá nhanh, khi rẽ rất nguy hiểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向左转弯 xiàng zuǒ zhuǎnwānrẽ trái
  • 向右转弯 xiàng yòu zhuǎnwānrẽ phải
  • 急转弯 jí zhuǎnwānkhúc cua gấp, rẽ gấp
  • 转弯处 zhuǎnwānchùchỗ rẽ / khúc quanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拐弯,沿着弯曲的道路改变方向;也比喻思想认识发生转变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

转不过弯来

Quán ngữ: Nghĩ chưa thông suốt, nhận thức chưa chuyển biến kịp. VD: 他脑子一时转不过弯来。– Đầu óc anh ấy nhất thời chưa nghĩ thông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
弯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “转弯” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1