Chuyển đến nội dung
边境邊境

biānjìng

Hán Việt: BIÊN CẢNH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vùng biên giới
  2. biên cảnh

Ví dụ

  1. 近几年边境贸易非常活跃。

    Jìn jǐ nián biānjìng màoyì fēicháng huóyuè.Những năm gần đây thương mại vùng biên giới rất sôi động.

  2. 游客需要持有有效护照才能进入边境管理区。

    Yóukè xūyào chíyǒu yǒuxiào hùzhào cái néng jìnrù biānjìng guǎnlǐqū.Du khách cần có hộ chiếu hợp lệ mới có thể vào khu vực quản lý biên giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 边境贸易 biānjìng màoyìthương mại biên giới
  • 边境检查 biānjìng jiǎnchákiểm tra biên cảnh
  • 边境线 biānjìngxiànđường biên giới
  • 边境冲突 biānjìng chōngtūxung đột biên giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠近边界的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 边境 + động từ

thực hiện hành động tại vùng biên cảnh. VD: 他们在边境设立了检查站。– Họ đã lập trạm kiểm soát ở biên giới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

边
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1