Chuyển đến nội dung
迫害

pòhài

Hán Việt: BÁCH HẠI

HSK7–9

1Động từ

  1. bách hại
  2. ngược đãi
  3. bức hại

Ví dụ

  1. 他遭到了残酷的政治迫害。

    Tā zāodào le cánkù de zhèngzhì pòhài.

    Ông ấy đã phải chịu sự bức hại chính trị tàn khốc.

  2. 在战争年代,不少无辜百姓遭到了迫害。

    Zài zhànzhēng niándài, bùshǎo wúgū bǎixìng zāodào le pòhài.

    Trong thời kỳ chiến tranh, không ít người dân vô tội đã bị bức hại.

  3. 法律绝不允许任何人对他人进行恶意迫害。

    Fǎlǜ jué bù yǔnxǔ rènhé rén duì tārén jìnxíng èyì pòhài.

    Pháp luật tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai tiến hành bức hại ác ý đối với người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治迫害 zhèngzhì pòhàibức hại chính trị
  • 遭到迫害 zāodào pòhàibị bức hại
  • 残酷迫害 cánkù pòhàingược đãi tàn bạo
  • 迫害致死 pòhài zhì sǐbị bức hại đến chết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

压迫杀害,用残酷手段进行摧残。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受/受到 + 迫害

bị ngược đãi, bức hại bởi thế lực nào đó. VD: 许多学者在那段历史时期遭受了严重迫害。– Nhiều học giả đã chịu sự bức hại nghiêm trọng trong giai đoạn lịch sử đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迫
害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1