Chuyển đến nội dung
尽管儘管

jǐnguǎn

Hán Việt: TẪN QUẢN

Liên từPhó từLiên từ / phó từ

HSK4

1Liên từ

  1. mặc dù
  2. cho dù
  3. mặc dù, cho dù

Ví dụ

  1. 尽管下着大雨,他还是按时到了。

    Jǐnguǎn xiàzhe dàyǔ, tā háishì ànshí dào le.Mặc dù trời mưa to, anh ấy vẫn đến đúng giờ.

  2. 尽管工作很忙,她每天都坚持运动。

    Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā měitiān dōu jiānchí yùndòng.Mặc dù công việc rất bận rộn, cô ấy mỗi ngày đều kiên trì tập thể dục.

2Phó từ

  1. cứ việc
  2. thoải mái

Ví dụ

  1. 有什么困难,你尽管跟我说。

    Yǒu shénme kùnnan, nǐ jǐnguǎn gēn wǒ shuō.Có khó khăn gì bạn cứ việc nói với tôi.

  2. 这儿有的是水果,大家尽管吃。

    Zhèr yǒudeshì shuǐguǒ, dàjiā jǐnguǎn chī.Ở đây có rất nhiều hoa quả, mọi người cứ tự nhiên ăn.

3Liên từ / phó từ

  1. dù, cho dù
  2. cứ việc, thoải mái
  3. cho dù, dẫu rằng
  4. cứ tự nhiên

Ví dụ

  1. 有什么困难尽管跟我说,别客气。

    Yǒu shénme kùnnan jǐnguǎn gēn wǒ shuō, bié kèqi.Có khó khăn gì bạn cứ nói với mình, đừng khách sáo.

  2. 尽管工作很累,但他依然保持微笑。

    Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dàn tā yīrán bǎochí wēixiào.Dù công việc rất mệt mỏi nhưng anh ấy vẫn luôn nở nụ cười.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尽管如此 jǐnguǎn rúcǐdù vậy, mặc dù như thế
  • 尽管放心 jǐnguǎn fàngxīncứ việc yên tâm
  • 尽管说 jǐnguǎn shuōcứ việc nói
  • 尽管去做 jǐnguǎn qù zuòcứ việc làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示姑且承认某种事实;表示没有顾虑,放心去做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尽管……,但是/还是……

Liên từ biểu thị quan hệ nhượng bộ: mặc dù... nhưng... VD: 尽管很累,他还是坚持工作。– Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.

尽管 + Động từ

Phó từ biểu thị không cần lo ngại, cứ tự nhiên/thoải mái làm gì. VD: 有问题尽管问。– Có câu hỏi cứ tự nhiên hỏi.

尽管……,但是/可是……

Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.

尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.

尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尽
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1