Liên từ biểu thị quan hệ nhượng bộ: mặc dù... nhưng... VD: 尽管很累,他还是坚持工作。– Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
尽管 + Động từ
Phó từ biểu thị không cần lo ngại, cứ tự nhiên/thoải mái làm gì. VD: 有问题尽管问。– Có câu hỏi cứ tự nhiên hỏi.
尽管……,但是/可是……
Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.
尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.
尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.