1Động từ
- gặp
- bắt gặp
- gặp phải
- đối đãi
- đối xử
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
碰见,相逢;对待。
Ghi chú: Bộ quai xước 辶 đi kèm chữ ngu 禺; bước đi trên đường tình cờ gặp gỡ người khác.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遇(到) + danh từ/tình huống
Biểu thị tình cờ gặp người quen hoặc gặp phải vấn đề, hoàn cảnh cụ thể. VD: 遇到问题别慌张。– Gặp vấn đề đừng hoảng loạn.
在……上 / 中 / 下
Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).
在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.
在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “遇” 11
- 遇到yùdào NGỘ ĐÁOgặp; bắt gặp; gặp phảiHSK3
- 遇见yùjiàn NGỘ KIẾNgặp; bắt gặp; gặp gỡHSK3
- 待遇dàiyù ĐÃI NGỘđãi ngộ; chế độ lương bổng; cách đối đãiHSK5
- 机遇jīyù CƠ NGỘcơ hội; dịp may; thời cơHSK6
- 遭遇zāoyù TAO NGỘgặp phải; chạm trán (hoàn cảnh bất lợi, khó khăn); gặp phải, không may gặp phảiHSK6
- 冷遇lěngyù LÃNH NGỘsự đối xử lạnh nhạt; sự hắt hủi; sự ghẻ lạnhHSK6
- 外遇wàiyù NGOẠI NGỘngoại tình; mối quan hệ ngoài hôn nhân; ngoại tình, bồ bịchHSK6
- 境遇jìngyù CẢNH NGỘcảnh ngộ; hoàn cảnh; tình cảnhHSK7–9
- 相遇xiāngyù TƯƠNG NGỘgặp nhau; hội ngộ; tình cờ gặpHSK7–9
- 遇难yùnàn NGỘ NẠNgặp nạn; tử nạn; thiệt mạngHSK7–9
- 遇险yùxiǎn NGỘ HIỂMgặp nạn; gặp nguy hiểmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
