Chuyển đến nội dung
遇

yù

Hán Việt: NGỘ

Động từ

HSK5Bộ: 辶12 nét

1Động từ

  1. gặp
  2. bắt gặp
  3. gặp phải
  4. đối đãi
  5. đối xử

Ví dụ

  1. 我在路上遇到了老同学。

    Wǒ zài lùshang yùdào le lǎo tóngxué.Tôi tình cờ gặp lại bạn học cũ trên đường.

  2. 工作中难免会遇到困难。

    Gōngzuò zhōng nánmiǎn huì yùdào kùnnan.Trong công việc khó tránh khỏi việc gặp khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遇到 yùdàogặp phải
  • 遇见 yùjiàntình cờ gặp
  • 相遇 xiāngyùgặp nhau
  • 机遇 jīyùcơ hội / thời cơ
  • 待遇 dàiyùđãi ngộ / chế độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碰见,相逢;对待。

Ghi chú: Bộ quai xước 辶 đi kèm chữ ngu 禺; bước đi trên đường tình cờ gặp gỡ người khác.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遇(到) + danh từ/tình huống

Biểu thị tình cờ gặp người quen hoặc gặp phải vấn đề, hoàn cảnh cụ thể. VD: 遇到问题别慌张。– Gặp vấn đề đừng hoảng loạn.

在……上 / 中 / 下

Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).

在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.

在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.

Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “遇” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1