1Động từ
- gặp phải, bị (tai nạn, chỉ trích, thiệt hại)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遇到(多指不幸或不利的事)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遭(到) + danh từ / động từ (mang nghĩa tiêu cực)
Biểu thị gặp phải điều không may, điều bất lợi hoặc sự đối xử tiêu cực. VD: 他的计划遭到了大家的反对。– Kế hoạch của anh ấy đã bị mọi người phản đối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “遭” 5
- 遭到zāodào TAO ĐÁOgặp phải; bị; chịu (điều bất hạnh, bất lợi)HSK6
- 遭受zāoshòu TAO THỤchịu; bị; gặp phải (tai hoạ, tổn thất, thiệt hại)HSK6
- 遭遇zāoyù TAO NGỘgặp phải; chạm trán (hoàn cảnh bất lợi, khó khăn); gặp phải, không may gặp phảiHSK6
- 遭殃zāoyāng TAO ƯƠNGgặp nạn; chịu tai ương; gặp hoạHSK7–9
- 遭难zāonàn TAO NẠNgặp nạn; tai nạn; chết vì tai nạn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
