Chuyển đến nội dung
遭

zāo

Hán Việt: TAO

Động từ

HSK5Lượng từ: 回、次

1Động từ

  1. gặp phải, bị (tai nạn, chỉ trích, thiệt hại)

Ví dụ

  1. 他热心帮助路人,不料却遭到了怀疑。

    Tā rèxīn bāngzhù lùrén, búliào què zāodào le huáiyí.Anh ấy nhiệt tình giúp người đi đường, chẳng ngờ lại bị hoài nghi.

  2. 这个地区去年遭了水灾。

    Zhège dìqū qùnián zāo le shuǐzāi.Khu vực này năm ngoái đã gặp phải lũ lụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遇到(多指不幸或不利的事)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭(到) + danh từ / động từ (mang nghĩa tiêu cực)

Biểu thị gặp phải điều không may, điều bất lợi hoặc sự đối xử tiêu cực. VD: 他的计划遭到了大家的反对。– Kế hoạch của anh ấy đã bị mọi người phản đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “遭” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1