Chuyển đến nội dung
配件

pèijiàn

Hán Việt: PHỐI KIỆN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、件

1Danh từ

  1. phụ tùng
  2. linh kiện thay thế

Ví dụ

  1. 这台机器的配件很难买到。

    Zhè tái jīqì de pèijiàn hěn nán mǎidào.Linh kiện của chiếc máy này rất khó mua.

  2. 我们在修理汽车时必须使用原厂配件。

    Wǒmen zài xiūlǐ qìchē shí bìxū shǐyòng yuánchǎng pèijiàn.Khi sửa xe ô tô chúng ta phải dùng phụ tùng chính hãng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车配件 qìchē pèijiànphụ tùng ô tô
  • 原厂配件 yuánchǎng pèijiànphụ tùng chính hãng
  • 更换配件 gēnghuàn pèijiànthay thế linh kiện
  • 手机配件 shǒujī pèijiànphụ kiện điện thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装配机器等所用的零件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

更换 + 配件

Thay thế linh kiện/phụ tùng của máy móc, thiết bị. VD: 及时更换老化的配件。– Kịp thời thay thế các phụ tùng đã cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1