1Hình dung từ
- trùng trùng
- lớp lớp
- nhiều tầng nhiều lớp
Ví dụ
Tāmen kèfú le chóngchóng kùnnan, zhōngyú wánchéng le rènwu.
Họ đã khắc phục muôn vàn khó khăn, cuối cùng cũng hoàn thành nhiệm vụ.
Qiánfāng zǔ'ài chóngchóng, dàn wǒmen jué bù fàngqì.
Phía trước trở ngại trùng trùng, nhưng chúng tôi quyết không từ bỏ.
Zhànshìmen tūpò le dírén de chóngchóng bāowéi.
Các chiến sĩ đã đột phá vòng vây tầng tầng lớp lớp của quân địch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一层又一层;很多层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 重重
được dùng làm vị ngữ để diễn tả trạng thái có rất nhiều tầng, nhiều khó khăn/mâu thuẫn. VD: 危机重重。– Nguy cơ trùng trùng.
克服/突破 + 重重 + danh từ
vượt qua hoặc phá vỡ lớp lớp khó khăn/rào cản. VD: 克服重重阻碍。– Khắc phục muôn vàn trở ngại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
