Chuyển đến nội dung
野心

yěxīn

Hán Việt: DÃ TÂM

HSK7–9Lượng từ: 颗、份

1Danh từ

  1. dã tâm
  2. tham vọng lớn (thường mang nghĩa tiêu cực)

Ví dụ

  1. 他的政治野心越来越大。

    Tā de zhèngzhì yěxīn yuè lái yuè dà.

    Dã tâm chính trị của ông ta ngày càng lớn.

  2. 那个侵略者的野心昭然若揭,企图吞并邻国。

    Nàge qīnlüèzhě de yěxīn zhāoránruòjiē, qǐtú tūnbìng línguó.

    Dã tâm của kẻ xâm lược đó đã lộ rõ mồn một, mưu đồ thôn tính nước láng giềng.

  3. 做人有抱负是好事,但切莫被野心蒙蔽了双眼。

    Zuòrén yǒu bàofù shì hǎoshì, dàn qièmò bèi yěxīn méngbì le shuāngyǎn.

    Làm người có hoài bão là điều tốt, nhưng chớ để dã tâm làm mờ mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野心勃勃 yěxīn bóbódã tâm bừng bừng, tham vọng lớn
  • 膨胀的野心 péngzhàng de yěxīndã tâm bành trướng
  • 暴露野心 bàolù yěxīnlộ rõ dã tâm
  • 政治野心 zhèngzhì yěxīntham vọng chính trị
  • 狼子野心 lángzǐ yěxīndã tâm lang sói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

狂妄非分的欲望,多指谋取权力或利益的企图。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

野心勃勃

Cụm cố định miêu tả người có tham vọng cực kỳ lớn. VD: 他野心勃勃地想要控制整个市场。– Anh ta tham vọng bừng bừng muốn kiểm soát cả thị trường.

暴露/隐藏 + 野心

Lộ ra hoặc che giấu dã tâm. VD: 他终于暴露了自己的野心。– Cuối cùng anh ta cũng bộc lộ dã tâm của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1