Chuyển đến nội dung
队员隊員

duìyuán

Hán Việt: ĐỘI VIÊN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. đội viên
  2. thành viên trong đội
  3. thành viên đội, vận động viên trong đội

Ví dụ

  1. 他是足球队的一名队员。

    Tā shì zúqiúduì de yì míng duìyuán.Anh ấy là một thành viên của đội bóng đá.

  2. 所有的队员都在为明天的比赛做准备。

    Suǒyǒu de duìyuán dōu zài wèi míngtiān de bǐsài zuò zhǔnbèi.Tất cả các đội viên đều đang chuẩn bị cho trận đấu ngày mai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 足球队员 zúqiú duìyuáncầu thủ bóng đá
  • 篮球队员 lánqiú duìyuánvận động viên bóng rổ
  • 新队员 xīn duìyuánđội viên mới
  • 全体队员 quántǐ duìyuántoàn thể đội viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

队的成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ (đội) + 队员

Chỉ thành viên thuộc về một đội nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

队
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “队员” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1