Từ điển chưa có mục “阶级地位”. Pinyin tham khảo: jiē jí dì wèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 阶jiē GIAIbậc thềm, bậc thang; đẳng cấp, giai tầng, nấc (thứ bậc)HSK6
- 级jí CẤPlớp; khóa (trong trường học); cấpHSK5
- 地de ĐỊAtrợ từ kết cấu đứng sau trạng ngữ; dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ; dùng sau trạng ngữ để nối với động từHSK2
- 位wèi VỊvị; người (kính ngữ dùng cho người); vị, ngài (lượng từ lịch sự chỉ người)HSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
