Chuyển đến nội dung
解雇解僱

jiěgù

Hán Việt: GIẢI CỐ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sa thải
  2. đuổi việc
  3. cho thôi việc
  4. sa thải, đuổi việc

Ví dụ

  1. 公司因为经营不善解雇了一批员工。

    Gōngsī yīnwèi jīngyíng bùshàn jiěgùle yī pī yuángōng.Công ty sa thải một nhóm nhân viên vì kinh doanh yếu kém.

  2. 他因严重旷工而被老板解雇了。

    Tā yīn yánzhòng kuànggōng ér bèi lǎobǎn jiěgù le.Anh ấy bị ông chủ đuổi việc vì bỏ làm nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被公司解雇 bèi gōngsī jiěgùbị công ty sa thải
  • 无故解雇 wúgù jiěgùsa thải vô cớ
  • 解雇员工 jiěgù yuángōngsa thải nhân viên
  • 非法解雇 fēifǎ jiěgùsa thải trái pháp luật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停止雇用;辞退。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + chủ thể + 解雇

bị ai/đơn vị nào sa thải, đuổi việc. VD: 他因为旷工被厂里解雇了。– Anh ấy bị nhà máy đuổi việc vì trốn làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
雇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1